Withanolide (steroid lacton)
Withaferin A
- Công thức
- C28H38O6
- Khối lượng phân tử
- 470,60 g/mol
- Danh pháp
- Withanolide steroid (khung ergostan, vòng lacton, epoxid, enon)
- Nguồn
- Ashwagandha (Sâm Ấn Độ) Withania somnifera (L.) Dunal
Withaferin A là withanolide được nghiên cứu nhiều nhất; chứa hệ enon ở vòng A và epoxid ở vòng B, hai trung tâm electrophil phản ứng với thiol.
Cơ chế được báo cáo
- Gắn cộng hóa trị vào cysteine của nhiều protein, gồm vimentin và IKKβ, trong mô hình tế bào ung thư.
- Gây độc tế bào ở nồng độ micromol thấp trên nhiều dòng tế bào ung thư.
Hấp thu và chuyển hóa
Dữ liệu ở người rất hạn chế; nghiên cứu trên chuột cho thấy sinh khả dụng đường uống thấp đến trung bình.
Lưu ý khi đọc dữ liệu
Nhiều chế phẩm bán trên thị trường là chiết xuất rễ với hàm lượng withaferin A thấp, khác với liều dùng trong nghiên cứu độc tế bào. Độc tính tế bào là mối quan ngại an toàn chứ không chỉ là tiềm năng điều trị.
Hợp chất khác của Ashwagandha (Sâm Ấn Độ)
Chưa có hợp chất khác trong mục này.