Hợp chất phenolic và tinh dầu
Nghệ vàng
Curcuma longa L. · Zingiberaceae (họ Gừng) · Bộ phận dùng: Thân rễ (củ nghệ)
Thân rễ nghệ chứa nhóm curcuminoid tạo màu vàng và tinh dầu giàu sesquiterpenoid. Curcumin là hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất nhưng sinh khả dụng đường uống rất thấp.
Thành phần hóa học chính
- Curcuminoid (khoảng 2–5% thân rễ khô): curcumin, demethoxycurcumin, bisdemethoxycurcumin
- Tinh dầu: ar-turmeron, α- và β-turmeron, curlon
- Tinh bột, chất xơ, một lượng nhỏ polysaccharide
Hợp chất hoạt tính (lớp 3)
Bằng chứng theo chỉ định
| Chỉ định | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giảm đau trong thoái hóa khớp gối | Bằng chứng vừa | Nhiều thử nghiệm cho hiệu quả khiêm tốn so với giả dược; chế phẩm, liều và thời gian khác nhau. |
| Giảm viêm hệ thống (CRP) | Bằng chứng sơ bộ | Một số phân tích tổng hợp ghi nhận giảm nhẹ; chất lượng thử nghiệm thấp. |
| Hỗ trợ điều trị ung thư | Bằng chứng sơ bộ | Chủ yếu in vitro và động vật; chưa có bằng chứng lâm sàng đủ để khuyến cáo. |
An toàn và thận trọng
- Liều thường dùng trong thử nghiệm: 500–2000 mg curcuminoid mỗi ngày, thường dung nạp tốt.
- Đã có báo cáo ca tổn thương gan liên quan đến chế phẩm curcumin có phụ gia tăng hấp thu; người có bệnh gan nên hỏi bác sĩ.
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông hoặc có sỏi mật.
Bài viết liên quan
- Piperin trong tiêu đen và sinh khả dụng của curcumin
- Nghệ và Curcumin: bằng chứng khoa học về tác dụng kháng viêm
- Nước nghệ gừng ấm: cách chuẩn bị và giới hạn của nó
Tài liệu tham khảo
- Hewlings SJ, Kalman DS. Curcumin: A Review of Its Effects on Human Health. Foods. 2017;6(10):92.
- Nelson KM, et al. The Essential Medicinal Chemistry of Curcumin. J Med Chem. 2017;60(5):1620–1637.