Sả
Cymbopogon citratus (DC.) Stapf · Poaceae (họ Lúa) · Bộ phận dùng: Thân, lá
Sả là gia vị phổ biến ở Việt Nam. Tinh dầu chứa citral với mùi chanh đặc trưng; dữ liệu lâm sàng rất hạn chế.
Thành phần hóa học chính
- Tinh dầu: citral (geranial và neral), myrcen
- Geraniol, linalool
- Flavonoid, acid phenolic
Hợp chất hoạt tính (lớp 3)
Bằng chứng theo chỉ định
| Chỉ định | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hỗ trợ tiêu hóa, giảm lo âu (dùng truyền thống) | Bằng chứng sơ bộ | Chủ yếu dựa trên sử dụng truyền thống và thử nghiệm nhỏ. |
| Xua muỗi (tinh dầu bôi ngoài) | Bằng chứng sơ bộ | Hiệu quả ngắn hơn so với DEET. |
An toàn và thận trọng
- Dùng trong nấu ăn nhìn chung an toàn.
- Tinh dầu có thể gây viêm da tiếp xúc.
- Tránh liều cao khi mang thai.